tỉnh thân

Học thuật
Thân thiện
tỉnh thân

Con gái về tỉnh thân thăm bố mẹ già.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thăm nom, chăm sóc cha mẹ: "tỉnh thân" một từ Hán Việt cổ, chỉ hành động con cái về thăm hỏi, chăm sóc sức khỏe phụng dưỡng cha mẹ, thể hiện lòng hiếu thảo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con cái bổn phận phải thường xuyên tỉnh thân. (Con cái bổn phận phải thường xuyên thăm nom cha mẹ.)
    • bận rộn công việc, anh ấy vẫn luôn nhớ việc tỉnh thân. ( bận rộn công việc, anh ấy vẫn luôn nhớ việc thăm nom cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tỉnh thân định kỳ": việc thăm nom cha mẹ một cách đều đặn, theo định kỳ.
    • Gia đình anh ấy truyền thống tỉnh thân định kỳ vào mỗi cuối tháng. (Gia đình anh ấy truyền thống thăm nom cha mẹ đều đặn vào mỗi cuối tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiếu thảo (tính từ): lòng kính yêu biết ơn cha mẹ, thể hiện qua hành động chăm sóc, phụng dưỡng.

    • Người con hiếu thảo luôn biết tỉnh thân. (Người con hiếu thảo luôn biết thăm nom cha mẹ.)
  • Phụng dưỡng (động từ): cung cấp, chăm sóc đầy đủ về vật chất tinh thần cho cha mẹ.

    • Phụng dưỡng cha mẹ già trách nhiệm của con cái. (Chăm sóc cha mẹ già trách nhiệm của con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Thăm nom: đến hỏi han, chăm sóc (thường dùng cho người thân, đặc biệt cha mẹ).
  • Chăm sóc: quan tâm, lo lắng giúp đỡ để đảm bảo sức khỏe, cuộc sống tốt đẹp.
Lưu ý sử dụng
  • "Tỉnh thân" một từ sắc thái trang trọng, mang tính văn chương đạo đức truyền thống, thường được dùng trong văn viết hoặc các bài giảng về đạo hiếu. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "thăm nom", "chăm sóc" cha mẹ.
tỉnh thân

Con gái về tỉnh thân thăm bố mẹ già.

  1. thăm nom cha mẹ